Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marriageableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng kết hôn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Marriageability.
Nguồn gốc
(etymology)
marriageable
+
-ness
AI
1
Khả năng kết hôn
1
Khả năng kết hôn
1
Khả năng kết hôn