Dịch

marocchino

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thức uống cà phê được pha bằng một tách espresso, bột ca cao và bọt sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coffee drink made with a shot of espresso, cocoa powder and milk froth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marocchinoDạng gốc (base form)
  2. marocchinosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýmarocchino

Ví dụ

  • / , , , , , &

AI