marocchino
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thức uống cà phê được pha bằng một tách espresso, bột ca cao và bọt sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coffee drink made with a shot of espresso, cocoa powder and milk froth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marocchinoDạng gốc (base form)
- marocchinosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýmarocchino
Ví dụ
- / , , , , , &