Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marmoress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với marbled white
danh từ
Synonym of marbled white (“type of butterfly”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
marbled white
AI
1
Đồng nghĩa với marbled white
1
Đồng nghĩa với marbled white
1
Đồng nghĩa với marbled white