Dịch

markup rate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tỷ lệ phần trăm mà thương nhân cộng vào giá mua hàng hóa để có được giá bándanh từA percentage which a trader adds to the buy-in cost of goods in order to get the selling price.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. markup rateDạng gốc (base form)
  2. markup ratesSố nhiều (plural)

AI