marketability
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính có thể bán được, tính có thể tiêu thụ đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The likelihood that something will sell; market appeal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marketabilityDạng gốc (base form)
- marketabilitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Ngôi nhà xinh đẹp này có tính bán được rất cao
- seeker's , , — . , , .Tuy nhiên, theo quan điểm của người tìm việc, tốt nhất bạn nên ở lại trường để thực tập nếu bạn có đủ thời gian và chi phí. Bằng cách đó, một số cố vấn nghề nghiệp cho biết, bạn có thể tối đa hóa khả năng tiếp thị của mình để có được công việc hấp dẫn nhất với mức lương cao nhất có thể.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc marketabilityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha