Dịch

market segmentation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình phân chia thị trường thành các nhóm khách hàng tiềm năng dựa trên những đặc điểm chung cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of dividing a market into sub-groups of potential customers based on particular shared characteristics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. market segmentationDạng gốc (base form)
  2. market segmentationsSố nhiều (plural)

AI