Dịch

marinated

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đã ướp gia vịtính từkhông so sánh (not comparable)Infused with sauce.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Anh ấy đã ướp thịt bò qua đêm.
  • .Anh ấy đã ướp thịt bò với nước tương.
  • .Mary đã ướp thịt.

AI