Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
margin alert
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với margin call
danh từ
Synonym of margin call
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
margin alert
Dạng gốc
(base form)
margin alert
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
margin call
AI
1
Đồng nghĩa với margin call
1
Đồng nghĩa với margin call
1
Đồng nghĩa với margin call