Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marestail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài thực vật thuộc loài Erigeron canadensis
danh từ
A plant of the species Erigeron canadensis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marestail
Dạng gốc
(base form)
marestail
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài thực vật thuộc loài Erigeron canadensis
1
Loài thực vật thuộc loài Erigeron canadensis
1
Loài thực vật thuộc loài Erigeron canadensis