Dịch

mareschal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viên chức của một hộ gia đìnhdanh từAn officer of an household.
  2. Người có cấp bậc quân sự cao nhất ở một số quốc giadanh từA man of the highest military rank in certain countries.
  3. Sứ giảdanh từA herald.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mareschalDạng gốc (base form)
  2. mareschalsSố nhiều (plural)

AI