mareschal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viên chức của một hộ gia đìnhdanh từAn officer of an household.
- Người có cấp bậc quân sự cao nhất ở một số quốc giadanh từA man of the highest military rank in certain countries.
- Sứ giảdanh từA herald.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mareschalDạng gốc (base form)
- mareschalsSố nhiều (plural)