Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mares' tails
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đám mây ti hình đuôi ngựa
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A cirrus cloud formation resembling horse tails.
AI
1
Đám mây ti hình đuôi ngựa
1
Đám mây ti hình đuôi ngựa
1
Đám mây ti hình đuôi ngựa