mare's milk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sữa ngựa cáidanh từkhông đếm được (uncountable)Milk from a mare.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wild mare's milkdanh từ | danh từ | Rượu whisky tự chế mạnh mẽ |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wild mare's milkdanh từ | danh từ | Rượu whisky tự chế mạnh mẽ |