Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marcotting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chiết cành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
marcottage.
AI
1
Sự chiết cành
1
Sự chiết cành
1
Sự chiết cành