Dịch

marching cubes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật toán trích xuất lưới đa giác của một bề mặt đẳng hướng từ trường vô hướng ba chiềudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An algorithm for extracting a polygonal mesh of an isosurface from a three-dimensional scalar field.

AI