marchese
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hầu tước người Ýdanh từAn Italian marquis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- marcheseDạng gốc (base form)
- marchesesSố nhiều (plural)
- marchesi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnmarchensis