Dịch

marchese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hầu tước người Ýdanh từAn Italian marquis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. marcheseDạng gốc (base form)
  2. marchesesSố nhiều (plural)
  3. marchesi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnmarchensis

AI