Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marcel wave
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lọn tóc gợn sóng marcel
danh từ
A deep artificial wave in the hair produced by heated curling tongs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marcel wave
Dạng gốc
(base form)
marcel wave
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lọn tóc gợn sóng marcel
1
Lọn tóc gợn sóng marcel
1
Lọn tóc gợn sóng marcel