Dịch

marcation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái xác định ranh giới; một sự phân địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which defines a boundary; a demarcation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marcationDạng gốc (base form)
  2. marcationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI