Dịch

manutergium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. manutergechưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. manutergiumDạng gốc (base form)
  2. manutergia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhmanutergium

AI