Dịch

manusya

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông, con ngườidanh từman, human being

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manusyaDạng gốc (base form)
  2. manusyasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • – , . , . .
  • Prajapati's — (), () ()— , […]

AI