Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mantellic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến, hoặc hình thành trong lớp vỏ Trái đất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or formed in the Earth's mantle
AI
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến