Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manoscopy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đo mật độ khí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
manometry
AI
1
Sự đo mật độ khí
1
Sự đo mật độ khí
1
Sự đo mật độ khí