Dịch

manipulandum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó được thao tác về mặt thể chất, đặc biệt là khi kiểm tra kỹ năng vận độngdanh từSomething that is manipulated physically, especially when testing motor skills

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. manipulandumDạng gốc (base form)
  2. manipulandumsSố nhiều (plural)
  3. manipulanda (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , .

AI