Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maniform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình bàn tay
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the form of a hand.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
mani
AI
1
Hình bàn tay
1
Hình bàn tay
1
Hình bàn tay