Dịch

mani stone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hòn đá hoặc viên sỏi thường được khắc câu thần chú om mani padme hum, được sử dụng như một hình thức cầu nguyện trong Phật giáo Tây Tạngdanh từA stone, rock or pebble usually inscribed with the mantra om mani padme hum, used as a form of prayer in Tibetan Buddhism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mani stoneDạng gốc (base form)
  2. mani stonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Tạngཨོཾ་མ་ཎི་པདྨེ་ཧཱུྃoṃ ma ṇi pdme hūm̐
  2. từ tiếng Phạnॐ मणिपद्मे हूंoṃ maṇipadme hūṃ

AI