Dịch

manhood suffrage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyền của mọi công dân nam đủ tuổi được bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử phổ thôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The right of all male citizens of sufficient age to vote in popular elections.

Ví dụ

  • [] , ‘! !’

AI