Dịch

mangold

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Củ cải to ((thường) dùng làm thức ăn cho vật nuôi)danh từmangelwurzel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mangoldDạng gốc (base form)
  2. mangoldsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mangold wurzeldanh từmangelwurzelchưa dịch
mangold beetleChưa có nghĩa
mangold flyChưa có nghĩa

Ví dụ

  • (. 6157 " " ) , , .

AI