mangold
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Củ cải to ((thường) dùng làm thức ăn cho vật nuôi)danh từmangelwurzel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mangoldDạng gốc (base form)
- mangoldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mangold wurzeldanh từ | danh từ | mangelwurzelchưa dịch |
| mangold beetle | Chưa có nghĩa | |
| mangold fly | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- (. 6157 " " ) , , .