mango juice
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nước ép xoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Juice produced from mangoes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mango juiceDạng gốc (base form)
- mango juicesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Ziri .
- .
- Ziri .