mangling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động trong đó một cái gì đó bị xáo trộndanh từAn act in which something is mangled
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manglingDạng gốc (base form)
- manglingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc manglingVí dụ
- , , , , .
- , ( ) " " " ," " , !" "12."