Dịch

mangling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động trong đó một cái gì đó bị xáo trộndanh từAn act in which something is mangled

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manglingDạng gốc (base form)
  2. manglingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .
  • , ( ) " " " ," " , !" "12."

AI