Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manganite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Manganit
danh từ
a dark gray mineral of manganese, MnO(OH), found throughout North America and Europe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manganite
Dạng gốc
(base form)
manganite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Manganit
1
Manganit
1
Manganit