mangani-
tiền tố (prefix)
USnguồn
Nghĩa chính
- manganicchưa dịchtiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manganicyanhydric acid | Chưa có nghĩa | |
| manganicyanic acid | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc mangani-Từ liên quan (related word)