Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mandyas
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại áo choàng giáo hội thường được mặc bởi các tu sĩ hoặc hoàng gia
danh từ
A type of ecclesiastical robe historically worn by monks or royalty.
AI
1
Loại áo choàng giáo hội thường được mặc bởi các tu sĩ hoặc hoàng gia
1
Loại áo choàng giáo hội thường được mặc bởi các tu sĩ hoặc hoàng gia
1
Loại áo choàng giáo hội thường được mặc bởi các tu sĩ hoặc hoàng gia