mandir
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đền Hindu, đền thờ Hindudanh từA Hindu temple.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mandirDạng gốc (base form)
- mandirsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , “ . , .”Ngược lại, vào buổi chiều, ông nói, "Thật tốt khi tôi đến đền mandir. Thậm chí về mặt thể chất, tôi cảm thấy khỏe.
- , . building's .Từ mandir bắt nguồn từ tiếng Phạn mandira, có nghĩa là nơi ở. Đền mandir là ngôi nhà của Chúa được đại diện bởi vị thần được tôn vinh trong cung điện bên trong của tòa nhà.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)