Dịch

mandibular pheromone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với queen retinue pheromonedanh từSynonym of queen retinue pheromone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mandibular pheromoneDạng gốc (base form)
  2. mandibular pheromonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

queen mandibular pheromonedanh từLoại pheromone của ong mật do ong chúa tiết ra và cho những người hầu cận của nó ăn, những người này sẽ chia sẻ nó với những người còn lại trong đàn để mang lại cho đàn ong cảm giác thuộc về ong chúa

Đồng nghĩa (synonym)

AI