mandibular pheromone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với queen retinue pheromonedanh từSynonym of queen retinue pheromone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mandibular pheromoneDạng gốc (base form)
- mandibular pheromonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| queen mandibular pheromonedanh từ | danh từ | Loại pheromone của ong mật do ong chúa tiết ra và cho những người hầu cận của nó ăn, những người này sẽ chia sẻ nó với những người còn lại trong đàn để mang lại cho đàn ong cảm giác thuộc về ong chúa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa