Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mandarin garnet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại garnet spessartite cụ thể có màu cam sáng, tinh khiết
danh từ
A specific type of spessartite garnet that exhibits a bright, pure orange color.
AI
1
tinh khiết
1
tinh khiết
1
tinh khiết