mandala
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình vẽ vũ trụ tâm linhdanh từA graphic depiction of the spiritual universe and its myriad realms and deities.
- Hình vẽ hình học nghi lễdanh từAny ritualistic geometric design, symbolic of the Universe, used as an aid to meditation.
- Phần của kinh Rigvedadanh từA division or book of the Rigveda (of which there are ten).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mandalaDạng gốc (base form)
- mandalasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnमण्डलmáṇḍala
Cùng gốc (doublet)mandal
Họ từ (word family)
cùng gốc mandalaVí dụ
- .Anh ấy đang thiền trước mandala thì cô ấy bước vào phòng xông hơi.
- , , .Chúng tôi đã xem quá trình tạo ra và phá hủy một mandala cát bởi một cựu nhà sư Phật giáo và người tị nạn, từ những đường nét đan xen phức tạp, đầy màu sắc đến trạng thái cuối cùng là một đống cát màu nâu.