Dịch

mamasan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ ở vị trí quyền lực, đặc biệt là người phụ trách nhà geisha hoặc quán bar ở Nhật Bản hoặc Đông Ádanh từA woman in a position of authority, especially one in charge of a geisha house or bar in Japan or East Asia.
  2. Phiên bản rộng của papasan, thích hợp cho hai người ngồidanh từA wide version of a papasan, suitable for seating two.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mamasanDạng gốc (base form)
  2. mamasansSố nhiều (plural)

AI