Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mamaloi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ tu sĩ tà thuật
danh từ
A voodoo priestess.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mamaloi
Dạng gốc
(base form)
mamaloi
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nữ tu sĩ tà thuật
1
Nữ tu sĩ tà thuật
1
Nữ tu sĩ tà thuật