malum in se
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản thân nó đã sai; hậu quả của nó là có hạidanh từA wrong in itself; that which is injurious in its consequence.
- Cụm từ tiếng Latinh được sử dụng trong luật để chỉ những tội phạm bất hợp pháp về bản chất tội phạm, tức là vốn đã xấu xa mà không có bất kỳ sự chú ý hoặc trừng phạt nào, trái ngược với malum Cấm. Được sử dụng để phát triển các tội phạm thông luậtdanh từThe Latin phrase used in law to refer to crimes that are illegal from the nature of crime, that is, inherently evil without any fact of being noticed or punished, as opposed to malum prohibitum. Used to develop common law crimes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- malum in seDạng gốc (base form)
- mala in se (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhmalum