malting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình biến hạt thành mạch nhadanh từThe process of turning grain into malt.
- Cơ sở nơi ngũ cốc được ủ mạch nhadanh từThe premises where grain is malted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maltingDạng gốc (base form)
- maltingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha