Dịch

malpais

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đất giống như vùng đất cằn cỗi, nhưng có đá núi lửa chứ không phải đá trầm tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Land akin to badlands, but having volcaniclastic rather than sedimentary rocks.
  2. Đất có lớp dung nham bazan bên dưới và có ít hoặc không có đấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Land having an underlayer of basaltic lava and little or no soil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malpaisDạng gốc (base form)
  2. malpaisesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamalpaís

AI