Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malonic anhydride
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit anhydrit của axit malonic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The acid anhydride of malonic acid
AI
1
Axit anhydrit của axit malonic
1
Axit anhydrit của axit malonic
1
Axit anhydrit của axit malonic