Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mallie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mall rat
danh từ
Synonym of mall rat.
2
Fulmar phía bắc
danh từ
The northern fulmar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mallie
Dạng gốc
(base form)
mallie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mall rat
AI
1
Đồng nghĩa với mall rat
2
Fulmar phía bắc
1
Đồng nghĩa với mall rat
2
Fulmar phía bắc
1
Đồng nghĩa với mall rat
2
Fulmar phía bắc