Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malleal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, hoặc liên quan đến, xương búa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, or pertaining to, the malleus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mallear
Họ từ
(word family)
cùng gốc
malleal
incudo
malleal
Liên quan đến xương đe và xương búa
tính từ
tympano
malleal
Liên quan đến màng nhĩ và xương búa
tính từ
AI
1
Của
1
Của
1
Của