malinformation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thông tin dựa trên thực tế nhưng bị loại bỏ khỏi bối cảnh ban đầu nhằm mục đích gây tổn hại, đánh lừa hoặc thao túng; ví dụ: cố ý thay đổi bối cảnh, ngày hoặc giờ của nội dung chân thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Information which is based in fact, but removed from its original context, in order to harm, mislead, or manipulate; for example, deliberate change of context, date or time of genuine content.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malinformationDạng gốc (base form)
- malinformationsSố nhiều (plural)