Dịch

malikana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoản thanh toán được trả cho malik hoặc chủ nhàdanh từA payment made to a malik or landlord.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malikanaDạng gốc (base form)
  2. malikanasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , ; […]

AI