Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
malikana
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoản thanh toán được trả cho malik hoặc chủ nhà
danh từ
A payment made to a malik or landlord.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malikana
Dạng gốc
(base form)
malikana
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[…]
malikanas
payable
to
a
proprietor
in
lieu
of
surrender
of
all
his
proprietary
rights
,
to
a
transferee
,
which
is
payable
whether
or
not
the
lands
are
used
for
agricultural
purposes
;
[…]
AI
1
Khoản thanh toán được trả cho malik hoặc chủ nhà
1
Khoản thanh toán được trả cho malik hoặc chủ nhà
1
Khoản thanh toán được trả cho malik hoặc chủ nhà