malicide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc giết một kẻ dị giáo, đặc biệt là liên quan đến các cuộc săn lùng phù thủy giáo điều của Cơ đốc giáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a heretic, especially in reference to Christianity's dogmatic witch-hunts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malicideDạng gốc (base form)
- malicidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , . , .