malic acid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Axit dicarboxylic tinh thể không màu, axit hydroxy-malonic, được tìm thấy trong rượu vang, táo và các loại trái cây khác; nó được chuyển thành axit lactic bằng quá trình lên men malolacticdanh từkhông đếm được (uncountable)A colorless crystalline dicarboxylic acid, hydroxy-malonic acid, found in wine, apples, and other fruit; it is converted to lactic acid by malolactic fermentation.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paramalic aciddanh từ | danh từ | Metameric axit hữu cơ với axit malic |