Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maldescended
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được đánh dấu bằng quá trình đi xuống bất thường, điển hình là tinh hoàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Marked by an abnormal descent process, typically of the testis.
AI
1
điển hình là tinh hoàn
1
điển hình là tinh hoàn
1
điển hình là tinh hoàn