Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malayaite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất lăng trụ đơn nghiêng có chứa canxi, oxy, silicon và thiếc
danh từ
A monoclinic-prismatic mineral containing calcium, oxygen, silicon, and tin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
malayaite
vanado
malayaite
Khoáng chất màu đỏ đậm hình lăng trụ đơn nghiêng có chứa canxi, oxy, silicon và vanadi
danh từ
AI
1
oxy
1
oxy
1
oxy