Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malapertness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng bất ổn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being malapert.
Nguồn gốc
(etymology)
malapert
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
malepertnesse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intranquilidad
Sự bất ổn, tình trạng bất ổn
AI
1
Tình trạng bất ổn
1
Tình trạng bất ổn
1
Tình trạng bất ổn